Livescore

Livescore tỷ số bóng đá trực tiếp

MKD
2-1
0 - 411
LBN
3-3
90+2LBN D1
0 - 021
ITA
-1
90+11ITA YTHL
5 - 2
ITA
4-2
90+8ITA YTHL
0 - 022
MOZ
-
6 - 5
ZAN
2-1
5 - 511
ZAN
1-
3 - 21-
UAE
4-1
10 - 121
UAE
2-4
2 - 522
UAE
2-3
4 - 411
BLN
4-1
3 - 93-
IRN
1-
0 - 0
IRN
-
69Red matchIRN D1
0 - 0
AYC
-3
0 - 0-3
EGY
-
45+9EGY D1
ZED FC[11]1
2 - 1
EGY
3-2
HTEGY D1
Enppi[15]
2 - 532
ALG
1-
6 - 11-
ALG
1-2
HTALG D1
3 - 012
ISR
-
2 - 0
SPDR
2-
3 - 10.881.00-1 1/42 3/40.930.80
OP A
-1
0 - 0
INT
1-
0 - 0
INT
-
HTINT FRL
0 - 7
SLO
-
2 - 0
ISL
-
1 - 5
Por
1-1
HTPor U23
5 - 411
SPA
-1
1 - 01.050.90-1/42 1/40.750.90
IRN
-
0 - 0
KSA
vs
21:55KSA D1
-
GRE
vs
-0.950.95-23 1/40.850.85
UEFA
vs
-
CZE
vs
22:00CZE D2
-0.850.88-1/22 3/40.950.93
SVK
vs
22:00SVK D2
-0.930.80-3/42 3/40.881.00
LAT
vs
22:00LAT D1
-
ROM
vs
22:00ROM D1Nhận định
[13]Arges
-
ISR
vs
-
ISR
vs
22:00ISR CUP
-
ARM
vs
22:00ARM D1
BKMA[9]
-
Tanz
vs
22:00Tanzania D1
-
INT
vs
22:00INT FRL
-
KSA
vs
22:15KSA D1
-
CHI
vs
-
ISR
vs
-
ICL-
vs
-
BFL
vs
-
BFL
vs
-
BFL
vs
22:30BFL
-
FIN
vs
22:30FIN D3 A
-
ICPD
vs
22:30ICPD D1
-
ICPD
vs
22:30ICPD D1
-
ICPD
vs
22:30ICPD D1
-
NOR
vs
22:45NOR D4
-
POL
vs
23:00POL PR
-0.800.85031.000.95
FIN
vs
-
ISR
vs
23:00ISR D2
-
ISR
vs
-
POL
vs
23:00POL D1
-
AFC
vs
23:00AFC CLNhận định
[IRN PR-1]Tractor S.C.
Al Shamal[QAT D1-5]
-
AFC
vs
23:00AFC CLNhận định
[UAE LP-4]Al-Wasl
-
ISR
vs
23:00ISR CUP
[ISR LAS-4]Hapoel Herzliya
Hapoel Azor[ISR LAS-10]
-
CYP
vs
-0.981.00-1 1/22 3/40.830.80
CRO
vs
-
SER
vs
23:00SER D2
-
NOR
vs
23:00NOR D4
Akra[14]
-
NOR
vs
23:00NOR D4
-
NOR
vs
23:00NOR D4
-
NOR
vs
23:00NOR D4
-
NOR
vs
23:00NOR D4
-
SPDR
vs
23:15SPDRFEF
-0.980.90-3/42 1/40.830.90
SPA
vs
-0.830.90-1/42 1/40.980.90
ITA
vs
-0.930.90-130.930.95
SIL
vs
-
DEN
vs
-1.030.80-130.781.00
TUR
vs
-0.850.98+1/22 3/40.950.83
NOR
vs
-1.030.90030.780.90
SWE
vs
-1.000.98-1 1/230.800.83
SWE
vs
-0.980.98-3/42 3/40.830.83
BUL
vs
-0.780.95-3/42 1/21.030.85
AYC
vs
-
EGY
vs
-
EGY
vs
00:00EGY D1
-
ISR
vs
-
ISR
vs
00:00ISR CUP
Hapoel Bnei Musmus[ISR LAN-10]
-
KSA
vs
00:00KSA D1
-
SWE
vs
00:00SWE U21AS
-
POR
vs
00:00POR D2
-1.000.83-1/42 1/40.800.98
SWE
vs
00:00SWE D1 SN
-1.000.85-3/430.800.95
POL
vs
-0.850.98-3/430.950.83
GER
vs
00:00GER Reg
-
SWE
vs
00:00SWE D3
IFK Berga[SG-6]
-
NOR
vs
00:00NOR D4
Rade[4]
-
NOR
vs
00:00NOR D4
-
Can
vs
00:00Can PL
-0.850.95-1 1/43 1/40.950.85
ISR
vs
-1.030.83+3/42 3/40.780.98
MAU
vs
-
HUN
vs
00:45HUN D2E
-1.000.98+1/42 1/20.800.83
CHI
vs
-
ROM
vs
-
ARG
vs
01:00ARG B M
-
ARG
vs
01:00ARG B M
-
SER
vs
01:00SER D1
-0.880.8302 1/40.930.98
ACT
vs
-
ACT
vs
01:00ACT M
-
ACT
vs
-
ACT
vs
01:00ACT M
-
ACT
vs
-
ACT
vs
-
ACT
vs
-
ACT
vs
-
ACT
vs
01:00ACT M
-
ACT
vs
01:00ACT M
-
ACT
vs
-
ACT
vs
-
INT
vs
01:00INT FRL
-
BRA
vs
-
ENG
vs
01:00ENG U21LC
-
ENG
vs
01:00ENG U21LC
[ENG U21D2-3]Bristol City U21
-
ENG
vs
-
AFC
vs
01:15AFC CLNhận định
Al Ain[UAE LP-2]
-
AFC
vs
01:15AFC CLNhận định
[SPL-3]Al-Nassr
Neftchi Fargona[UZB D1-1]
-
AFC
vs
01:15AFC CLNhận định
[QAT D1-10]Al-Garrafa
-
ISR
vs
-
ISR
vs
01:15ISR CUP
Maccabi Yavne[ISR LAS-8]
-
POL
vs
-
ITA
vs
01:30ITA C1
Cavese[11]
-
ITA
vs
-
ITA
vs
-
SPDR
vs
01:30SPDRFEF
-0.780.9302 1/41.030.88
CHI
vs
-
Bra
vs
-
Bra
vs
-
FRA
vs
01:45FRA D2Nhận định
[10]Dijon
Metz[9]
-0.950.9002 3/40.850.90
ITA
vs
01:45ITA D1Nhận định
[16]Torino
-1.000.88-1/42 1/40.850.98
ENG
vs
-
IRE
vs
02:00IRE PR
-0.900.80-1/42 1/20.901.00
ARG
vs
-0.780.95-1/421.030.85
BRA
vs
-0.880.8502 1/20.981.00
SPA
vs
-0.901.0502 1/20.950.80
SPA
vs
-1.000.9002 1/40.800.90
ENG
vs
-0.800.83+1/22 3/41.051.03
BOL
vs
-1.000.93-3/43 1/40.800.88
BRA
vs
02:00BRA D2
-
GIB
vs
-
POR
vs
-0.830.83-1/22 1/41.031.03
INT
vs
02:30INT FRL
-
ARG
vs
03:00ARG D2
-0.980.90-1/41 3/40.830.90
PAR
vs
03:00PAR D1
-0.880.9802 1/40.930.83
CHI
vs
-0.850.80-12 1/20.951.00
Can
vs
-0.800.90+3/431.000.90
CHI
vs
-
COL
vs
03:30COL D2
[C-16]Orsomarso
-
BOL
vs
-0.830.80-2 3/440.981.00
ARG
vs
-0.930.93-1/420.880.88
ARG
vs
-0.850.8801 3/40.950.93
BRA
vs
-
JAM
vs
-
PAR
vs
-0.780.80-3/42 1/21.031.00
BRA
vs
-1.050.98+1/42 1/20.800.88
BRA
vs
05:30BRA D2
-
PAR
vs
-
BRA
vs
-0.881.03-1/42 3/40.980.83
BRA
vs
07:00BRA D2
-
Kết quả bóng đá mới nhất
SLO
2-
8 - 22-
IRN
1-
19:30IRN D1
0 - 0
INT
3-3
3 - 513
HK U
2-1
2 - 71-
ISR
1-4
19:00ISR CUP
Sderot[ISR LAS-12]
0 - 611
OP A
11-
14 - 05-
LBN
-3
19:00LBN D1
6 - 3-2
TUR
1-4
4 - 311
TUR
-1
3 - 5
  Giải Giờ   Chủ Tỷ số Khách C/H-T Số liệu
MKD D1 90+11
0 - 4
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LBN D1 90+2
0 - 0
2 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA YTHL 90+11
5 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA YTHL 90+8
0 - 0
2 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MOZ C 90+11
6 - 5
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ZAN PL 90+4
5 - 5
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ZAN PL 90+1
3 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UAE U21 Cup 90+1
10 - 1
2 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UAE U21 Cup 90+1
2 - 5
2 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UAE U21 Cup 89Red match
4 - 4
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BLN U19 85Red match
3 - 9
3 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SAR L 74Red match
2 - 3
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 69Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 69Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU RL 68Red match
2 - 3
2 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU RL 67Red match
2 - 5
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AYC U17 HT
0 - 0
0 - 3
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EGY D1 45+9
ZED FC [11] 1
2 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EGY D1 HT
Enppi [15]
2 - 5
3 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ALG D1 HT
6 - 1
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ALG D1 HT
3 - 0
1 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP HT
2 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BCU20 45+10
1 - 5
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPDRFEF 45+13
3 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
-1 1/4 2 3/4
0.93 0.80
URU RL HT
3 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
OP AFW 45+9
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 45+10
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL HT
0 - 7
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLO U19 HT
2 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLO U19 HT
3 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER U19 45+8
1 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISL HT
1 - 5
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Por U23 HT
5 - 4
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D2 43Red match
1 [8] Burgos
1 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.90
-1/4 2 1/4
0.75 0.90
IRN D1 28Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 28Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA D1 21:55
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SAR L 21:55
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GRE D1 22:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
-2 3 1/4
0.85 0.85
FIN D1 22:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA U17 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CZE D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
-1/2 2 3/4
0.95 0.93
SVK D2 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.80
-3/4 2 3/4
0.88 1.00
LAT D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ROM D1 22:00
[13] Arges
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EU-WU17 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARM D1 22:00
VS
BKMA [9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Tanzania D1 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CAF YCQ 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 22:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA D1 22:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHI D2 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICL-2 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BFL 22:30
VS
Maya [9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BFL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BFL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FIN D3 A 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICPD D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICPD D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICPD D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ICPD D1 22:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 22:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL PR 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
0 3
1.00 0.95
FIN D1 23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AFC CL 23:00
[IRN PR-1] Tractor S.C.
Al Shamal [QAT D1-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AFC CL 23:00
[UAE LP-4] Al-Wasl
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 23:00
[ISR LAS-4] Hapoel Herzliya
VS
Hapoel Azor [ISR LAS-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CYP D1 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1 1/2 2 3/4
0.83 0.80
CRO D3 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
PER D2 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 23:00
VS
Akra [14]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 23:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPDRFEF 23:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-3/4 2 1/4
0.83 0.90
INT FRL 23:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPA D2 23:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/4 2 1/4
0.98 0.90
ITA D1 23:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.90
-1 3
0.93 0.95
SIL PL 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SLO U19 23:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Tỷ số trực tuyến 13-10-2026

DEN SASL 00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.80
-1 3
0.78 1.00
TUR D1 00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
+1/2 2 3/4
0.95 0.83
NOR D1 00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.90
0 3
0.78 0.90
SWE D1 00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1 1/2 3
0.80 0.83
SWE D1 00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-3/4 2 3/4
0.83 0.83
BUL D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
-3/4 2 1/2
1.03 0.85
AYC U17 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EGY D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EGY D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KSA D1 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE U21AS 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POR D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.83
-1/4 2 1/4
0.80 0.98
SWE D1 SN 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
-3/4 3
0.80 0.95
URU RL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL D2 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-3/4 3
0.95 0.83
GER Reg 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D3 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 00:00
VS
Rade [4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NOR D4 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Can PL 00:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1 1/4 3 1/4
0.95 0.85
ISR CUP 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR D1 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.83
+3/4 2 3/4
0.78 0.98
MAU D1 00:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HUN D2E 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
+1/4 2 1/2
0.80 0.83
SAR L 00:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHI D2 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ROM D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG B M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG B M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SER D1 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.83
0 2 1/4
0.93 0.98
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ACT M 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BLN U19 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU RL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU RL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
URU RL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA RJC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG U21LC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG U21LC 01:00
[ENG U21D2-3] Bristol City U21
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ENG U21LC 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA CPY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA CPY 01:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AFC CL 01:15
Al Ain [UAE LP-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AFC CL 01:15
[SPL-3] Al-Nassr
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AFC CL 01:15
[QAT D1-10] Al-Garrafa
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR D3 01:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 01:15
VS
Maccabi Yavne [ISR LAS-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
PER D2 01:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POL PR 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA C1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA C1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ITA C1 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SPDRFEF 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.93
0 2 1/4
1.03 0.88
INT FRL 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CHI T 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Bra CUU20 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Bra CUU20 01:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FRA D2 01:45
[10] Dijon
Metz [9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
0 2 3/4
0.85 0.90
ITA D1 01:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
-1/4 2 1/4
0.85 0.98
ENG RYM 01:45
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRE PR 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1/4 2 1/2
0.90 1.00
ARG D1 02:00
[14] Lanus
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
-1/4 2
1.03 0.85
BRA D1 02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
0 2 1/2
0.98 1.00
SPA D1 02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.05
0 2 1/2
0.95 0.80
SPA D2 02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
0 2 1/4
0.80 0.90
ENG PR 02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
+1/2 2 3/4
1.05 1.03
BOL D1 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-3/4 3 1/4
0.80 0.88
BRA D2 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GIB PD 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR Rl 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR Rl 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR Rl 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR Rl 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR Rl 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARFC 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HOR L 02:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
POR D1 02:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-1/2 2 1/4
1.03 1.03
PAR RT 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 02:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MAR D1 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG D2 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/4 1 3/4
0.83 0.90
PAR D1 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
0 2 1/4
0.93 0.83
CHI D1 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1 2 1/2
0.95 1.00
ARG Rl 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Can PL 03:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
+3/4 3
1.00 0.90
CHI D2 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
PER D2 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
COL D2 03:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HOR L 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HOR L 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA WCUP 04:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BOL D1 04:15
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-2 3/4 4
0.98 1.00
ARG D1 04:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
-1/4 2
0.88 0.88
HOR L 04:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG D2 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
0 1 3/4
0.95 0.93
BRA D2 05:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
JAM D1 05:05
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
PAR D1 05:20
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
-3/4 2 1/2
1.03 1.00
BRA D1 05:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.98
+1/4 2 1/2
0.80 0.88
BRA D2 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
PAR RT 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
PAR D2 05:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HOR L 06:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA D1 07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.03
-1/4 2 3/4
0.98 0.83
BRA D2 07:00
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA LNA 08:30
VS
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Kết quả bóng đá mới nhất

SLO U19 20:00 FT
8 - 2
2 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D1 19:30 FT
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT FRL 19:30 FT
3 - 5
1 - 3
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HK U22L 19:30 FT
2 - 7
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ISR CUP 19:00 FT
Sderot [ISR LAS-12]
0 - 6
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
OP AFW 19:00 FT
14 - 0
5 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LBN D1 19:00 FT
Al-Safa [4] 3
6 - 3
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR 3B 19:00 FT
4 - 3
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TUR U19 19:00 FT
3 - 5
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Bongdanet cập nhật livescore (tỷ số trực tiếp) theo phút cho các giải NHA, La Liga, Serie A, C1 và V-League — lọc theo trận đang diễn ra hoặc theo giải.

Livescore Bongdanet cập nhật tỷ số trực tiếp theo từng phút: thời gian thi đấu, bàn thắng, thẻ và diễn biến chính. Bạn có thể chuyển sang kết quả bóng đá, lịch thi đấu hoặc kèo bóng đá để xem đầy đủ hơn.

Livescore | Bongdanet

Bạn cần thông tin về livescore? Bongdanet gom livescore, KQBD, kèo và nhận định để tra cứu livescore trên một giao diện tiếng Việt.

Quy trình gợi ý cho livescore: mở livescore khi trận đang diễn ra → xem kết quả sau FT → đọc nhận định trước trận kế → kiểm tra kèo nếu cần.

Quay lại trang chủ Bongdanet hoặc lịch thi đấu để xem toàn bộ giải trong ngày.

Livescore cập nhật bàn thắng, thẻ và thời gian thi đấu theo phút.

Dù bạn theo dõi livescore cho giải trí hay phân tích kèo, hãy kết hợp nhiều mục trên Bongdanet — livescore, KQBD, BXH và nhận định — để có bức tranh đầy đủ trước mỗi trận.

Hỏi đáp: Livescore

Tại sao chọn Bongdanet cho livescore? Giao diện tiếng Việt, liên kết nội bộ rõ, dữ liệu đa giải.

Kèo và KQBD có khớp nhau? Nên đối chiếu cùng thời điểm; kèo có thể biến động sát giờ đá.

Mobile có ổn? Bảng tỷ số được tối ưu cho màn hình nhỏ.